吹大氣 xuy đại khí Hán Việt: xuy đại khí Tổng quan huênh hoang: khoác lác Cấu tạo: 吹 (xuy) + 大 (đại) + 氣 (khí)Hán Việtxuy đại khíCấu tạo吹 + 大 + 氣 · xuy + đại + khí nghĩa thành phần: xuy + đại + khí Nghĩa ViệtCihui huênh hoang: khoác lácEngCihui 吹大氣 huī dàqì v.o. <coll.> boast; brag