吹大氣

xuy đại khí

Hán Việt: xuy đại khí

Tổng quan

huênh hoang: khoác lác

Cấu tạo: (xuy) + (đại) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huênh hoang: khoác lác
  • Cihui 方 huênh hoang; khoác lác。誇口。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誇口說大話。如:「他向來愛吹大氣,千萬別相信!」

Eng

  • Cihui 吹大氣 huī dàqì v.o. <coll.> boast; brag