吹大牛 xuy đại ngưu Hán Việt: xuy đại ngưu Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 大 (đại) + 牛 (ngưu)Hán Việtxuy đại ngưuCấu tạo吹 + 大 + 牛 · xuy + đại + ngưu nghĩa thành phần: xuy + đại + ngưu Nghĩa EngCihui 吹大牛 huī dàniú v.o. brag