吹頭髮 chuī tóu fa · xuy đầu phát Hán Việt: xuy đầu phát · Pinyin: chuī tóu fa Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 頭 (đầu) + 髮 (phát)Pinyinchuī tóu faHán Việtxuy đầu phátCấu tạo吹 + 頭 + 髮 · xuy + đầu + phát nghĩa thành phần: xuy + đầu + phát