吹奏出

xuy tấu xuất

Hán Việt: xuy tấu xuất

Tổng quan

tiếng kèn; tiếng còi (ô tô, tàu thuỷ), (âm nhạc) thổi (kèn), bóp còi (ô tô); kéo còi (tàu thuỷ)

Cấu tạo: (xuy) + (tấu) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng kèn; tiếng còi (ô tô, tàu thuỷ), (âm nhạc) thổi (kèn), bóp còi (ô tô); kéo còi (tàu thuỷ)