吹打牛

xuy đả ngưu

Hán Việt: xuy đả ngưu

Tổng quan

khoe khoang; khoác lác。極端自誇;狂妄自負。

Cấu tạo: (xuy) + (đả) + (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoe khoang; khoác lác。極端自誇;狂妄自負。