吹火筒

chuī huǒ tǒng xuy hỏa đồng

Hán Việt: xuy hỏa đồng · Pinyin: chuī huǒ tǒng

Tổng quan

ống thổi thuỷ tinh, ống xì đồng

Cấu tạo: (xuy) + (hỏa) + (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống thổi thuỷ tinh, ống xì đồng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吹火用的器具,多用打通竹节的竹子做成。