吹田市 chuī tián shì · xuy điền thị Hán Việt: xuy điền thị · Pinyin: chuī tián shì Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 田 (điền) + 市 (thị)Pinyinchuī tián shìHán Việtxuy điền thịCấu tạo吹 + 田 + 市 · xuy + điền + thị nghĩa thành phần: xuy + điền + thị