吹画壶 xuy họa hồ Hán Việt: xuy họa hồ Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 画 (họa) + 壶 (hồ)Hán Việtxuy họa hồCấu tạo吹 + 画 + 壶 · xuy + họa + hồ nghĩa thành phần: xuy + họa + hồ