吹矢槍 xuy thỉ thương Hán Việt: xuy thỉ thương Tổng quan ống thổi thuỷ tinh, ống xì đồng Cấu tạo: 吹 (xuy) + 矢 (thỉ) + 槍 (thương)Hán Việtxuy thỉ thươngCấu tạo吹 + 矢 + 槍 · xuy + thỉ + thương nghĩa thành phần: xuy + thỉ + thương Nghĩa ViệtCihui ống thổi thuỷ tinh, ống xì đồng