吹箫散楚 xuy tiêu tán sở Hán Việt: xuy tiêu tán sở Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 箫 (tiêu) + 散 (tán) + 楚 (sở)Hán Việtxuy tiêu tán sởCấu tạo吹 + 箫 + 散 + 楚 · xuy + tiêu + tán + sở nghĩa thành phần: xuy + tiêu + tán + sở