吹肚鱼 xuy đỗ ngư Hán Việt: xuy đỗ ngư Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 肚 (đỗ) + 鱼 (ngư)Hán Việtxuy đỗ ngưCấu tạo吹 + 肚 + 鱼 · xuy + đỗ + ngư nghĩa thành phần: xuy + đỗ + ngư