吹鬍子 xuy hồ tử Hán Việt: xuy hồ tử Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 鬍 (hồ) + 子 (tử)Hán Việtxuy hồ tửCấu tạo吹 + 鬍 + 子 · xuy + hồ + tử nghĩa thành phần: xuy + hồ + tử Nghĩa EngCihui 吹鬍子 huī húzi v.o. become angry