吹角連營 chuī jiǎo lián yíng · xuy giác liên doanh Hán Việt: xuy giác liên doanh · Pinyin: chuī jiǎo lián yíng Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 角 (giác) + 連 (liên) + 營 (doanh)Pinyinchuī jiǎo lián yíngHán Việtxuy giác liên doanhCấu tạo吹 + 角 + 連 + 營 · xuy + giác + liên + doanh nghĩa thành phần: xuy + giác + liên + doanh