吹鬚子 xuy tu tử Hán Việt: xuy tu tử Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 鬚 (tu) + 子 (tử)Hán Việtxuy tu tửCấu tạo吹 + 鬚 + 子 · xuy + tu + tử nghĩa thành phần: xuy + tu + tử Nghĩa EngCihui 吹鬚子 huīxūzi v.o. become angry