吹風乾燥 chuī fēng gān zào · xuy phong kiền táo Hán Việt: xuy phong kiền táo · Pinyin: chuī fēng gān zào Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 風 (phong) + 乾 (kiền) + 燥 (táo)Pinyinchuī fēng gān zàoHán Việtxuy phong kiền táoCấu tạo吹 + 風 + 乾 + 燥 · xuy + phong + kiền + táo nghĩa thành phần: xuy + phong + kiền + táo