吹風機噪聲 chuī fēng jī zào shēng · xuy phong ki táo thanh Hán Việt: xuy phong ki táo thanh · Pinyin: chuī fēng jī zào shēng Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 風 (phong) + 機 (ki) + 噪 (táo) + 聲 (thanh)Pinyinchuī fēng jī zào shēngHán Việtxuy phong ki táo thanhCấu tạo吹 + 風 + 機 + 噪 + 聲 · xuy + phong + ki + táo + thanh nghĩa thành phần: xuy + phong + ki + táo + thanh