吹風裝置 chuī fēng zhuāng zhì · xuy phong trang trí Hán Việt: xuy phong trang trí · Pinyin: chuī fēng zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 風 (phong) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinchuī fēng zhuāng zhìHán Việtxuy phong trang tríCấu tạo吹 + 風 + 裝 + 置 · xuy + phong + trang + trí nghĩa thành phần: xuy + phong + trang + trí