吺誻

dōu tà

Pinyin: dōu tà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.多话; 做事不爽利。

Cấu tạo: 吺 + 誻

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.多话; 做事不爽利。

Từ liên quan

Gần nghĩa

吺哆 · 誻誻