吺哆

dōu duō

Pinyin: dōu duō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.多话,絮烦。

Cấu tạo: 吺 + 哆 (sỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.多话,絮烦。

Từ liên quan

Gần nghĩa

哆嗦 · 哆哆和和 · 哆啦A梦 · 哆啰美远 · 吺誻 · 哆口 · 哆咴 · 哆哆