吻合器 vẫn hợp khí Hán Việt: vẫn hợp khí Tổng quan Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 合 (hợp) + 器 (khí)Hán Việtvẫn hợp khíCấu tạo吻 + 合 + 器 · vẫn + hợp + khí nghĩa thành phần: vẫn + hợp + khí Nghĩa EngCihui anastomat