吻合度 vẫn hợp độ Hán Việt: vẫn hợp độ Tổng quan Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 合 (hợp) + 度 (độ)Hán Việtvẫn hợp độCấu tạo吻 + 合 + 度 · vẫn + hợp + độ nghĩa thành phần: vẫn + hợp + độ Nghĩa EngCihui 吻合度 ěnhédù n. goodness of fit