吻合的 vẫn hợp đích Hán Việt: vẫn hợp đích Tổng quan xem anastomosis Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 合 (hợp) + 的 (đích)Hán Việtvẫn hợp đíchCấu tạo吻 + 合 + 的 · vẫn + hợp + đích nghĩa thành phần: vẫn + hợp + đích Nghĩa ViệtCihui xem anastomosis