吻合術

vẫn hợp thuật

Hán Việt: vẫn hợp thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (vẫn) + (hợp) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吻合術 ěnhéshù n. <med.> anastomosis