吻手禮 wěn shǒu lǐ · vẫn thủ lễ Hán Việt: vẫn thủ lễ · Pinyin: wěn shǒu lǐ Tổng quan Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 手 (thủ) + 禮 (lễ)Pinyinwěn shǒu lǐHán Việtvẫn thủ lễCấu tạo吻 + 手 + 禮 · vẫn + thủ + lễ nghĩa thành phần: vẫn + thủ + lễ