吼天氏 hǒu tiān shì · hống thiên thị Hán Việt: hống thiên thị · Pinyin: hǒu tiān shì Tổng quan Cấu tạo: 吼 (hống) + 天 (thiên) + 氏 (thị)Pinyinhǒu tiān shìHán Việthống thiên thịCấu tạo吼 + 天 + 氏 · hống + thiên + thị nghĩa thành phần: hống + thiên + thị