吾儕
ngô sài
Hán Việt: ngô sài · Pinyin: wú chái
Tổng quan
chúng ta: lứa chúng ta/thế hệ chúng ta
Nghĩa
Việt
- Cihui chúng ta: lứa chúng ta/thế hệ chúng ta
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 我辈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.我辈。
Eng
- Cihui 吾儕 úchái pr. <wr.> we; us