吾家顏子 wú jiā yán zi · ngô gia nhan tử Hán Việt: ngô gia nhan tử · Pinyin: wú jiā yán zi Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 家 (gia) + 顏 (nhan) + 子 (tử)Pinyinwú jiā yán ziHán Việtngô gia nhan tửCấu tạo吾 + 家 + 顏 + 子 · ngô + gia + nhan + tử nghĩa thành phần: ngô + gia + nhan + tử