吾心如秤 wú xīn rú chèng · ngô tâm như xứng Hán Việt: ngô tâm như xứng · Pinyin: wú xīn rú chèng Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 心 (tâm) + 如 (như) + 秤 (xứng)Pinyinwú xīn rú chèngHán Việtngô tâm như xứngCấu tạo吾 + 心 + 如 + 秤 · ngô + tâm + như + xứng nghĩa thành phần: ngô + tâm + như + xứng