吾日三省 wú rì sān xǐng · ngô nhật tam tỉnh Hán Việt: ngô nhật tam tỉnh · Pinyin: wú rì sān xǐng Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 日 (nhật) + 三 (tam) + 省 (tỉnh)Pinyinwú rì sān xǐngHán Việtngô nhật tam tỉnhCấu tạo吾 + 日 + 三 + 省 · ngô + nhật + tam + tỉnh nghĩa thành phần: ngô + nhật + tam + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 省:检查、反省。原指每日从三个方面检查自己,后指多次自觉地检查自己。