吾翁即若翁 wú wēng jí ruò wēng · ngô ông tức nhược ông Hán Việt: ngô ông tức nhược ông · Pinyin: wú wēng jí ruò wēng Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 翁 (ông) + 即 (tức) + 若 (nhược) + 翁 (ông)Pinyinwú wēng jí ruò wēngHán Việtngô ông tức nhược ôngCấu tạo吾 + 翁 + 即 + 若 + 翁 · ngô + ông + tức + nhược + ông nghĩa thành phần: ngô + ông + tức + nhược + ông