吾膝如鐵 wú xī rú tiě · ngô tất như thiết Hán Việt: ngô tất như thiết · Pinyin: wú xī rú tiě Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 膝 (tất) + 如 (như) + 鐵 (thiết)Pinyinwú xī rú tiěHán Việtngô tất như thiếtCấu tạo吾 + 膝 + 如 + 鐵 · ngô + tất + như + thiết nghĩa thành phần: ngô + tất + như + thiết