吾自有處 wú zì yǒu chǔ · ngô tự hữu xử Hán Việt: ngô tự hữu xử · Pinyin: wú zì yǒu chǔ Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 自 (tự) + 有 (hữu) + 處 (xử)Pinyinwú zì yǒu chǔHán Việtngô tự hữu xửCấu tạo吾 + 自 + 有 + 處 · ngô + tự + hữu + xử nghĩa thành phần: ngô + tự + hữu + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 我自有办法对付。