吾輩
ngô bối
Hán Việt: ngô bối · Pinyin: wú bèi
Tổng quan
(văn học) chúng tôi | chúng ta chúng ta; lứa chúng ta; thế hệ chúng ta。我們。
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) chúng tôi | chúng ta chúng ta; lứa chúng ta; thế hệ chúng ta。我們。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 我們。《資治通鑑.卷二五一.唐紀六十七.懿宗咸通九年》:「況城中將士皆吾輩父兄子弟,吾輩一唱於外,彼必響應於內矣。」《儒林外史》第一八回:「吾輩今日雅集,不可無詩。」也作「吾儕」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 我辈,我等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.我辈,我等。
Eng
- CC-CEDICT (literary) we|us
- Cihui (literary) we; us