吾道不孤 ngô đạo bất cô Hán Việt: ngô đạo bất cô Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 道 (đạo) + 不 (bất) + 孤 (cô)Hán Việtngô đạo bất côCấu tạo吾 + 道 + 不 + 孤 · ngô + đạo + bất + cô nghĩa thành phần: ngô + đạo + bất + cô Nghĩa EngCihui 吾道不孤 údàobùgū f.e. <wr.> I am not alone in my pursuit/practice/etc.