吾道將東 wú dào jiāng dōng · ngô đạo tương đông Hán Việt: ngô đạo tương đông · Pinyin: wú dào jiāng dōng Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 道 (đạo) + 將 (tương) + 東 (đông)Pinyinwú dào jiāng dōngHán Việtngô đạo tương đôngCấu tạo吾 + 道 + 將 + 東 · ngô + đạo + tương + đông nghĩa thành phần: ngô + đạo + tương + đông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道:学术主张。指自己的学术或主张得到继承和推广。