吾門標秀 wú mén biāo xiù · ngô môn tiêu tú Hán Việt: ngô môn tiêu tú · Pinyin: wú mén biāo xiù Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 門 (môn) + 標 (tiêu) + 秀 (tú)Pinyinwú mén biāo xiùHán Việtngô môn tiêu túCấu tạo吾 + 門 + 標 + 秀 · ngô + môn + tiêu + tú nghĩa thành phần: ngô + môn + tiêu + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吾门:我家;标秀:出类拔萃。我家杰出的儿子。