呂公書 lǚ gōng shū · lữ công thư Hán Việt: lữ công thư · Pinyin: lǚ gōng shū Tổng quan Cấu tạo: 呂 (lữ) + 公 (công) + 書 (thư)Pinyinlǚ gōng shūHán Việtlữ công thưCấu tạo呂 + 公 + 書 · lữ + công + thư nghĩa thành phần: lữ + công + thư