呂宋豆 lữ tống đậu Hán Việt: lữ tống đậu Tổng quan Cấu tạo: 呂 (lữ) + 宋 (tống) + 豆 (đậu)Hán Việtlữ tống đậuCấu tạo呂 + 宋 + 豆 · lữ + tống + đậu nghĩa thành phần: lữ + tống + đậu Nghĩa EngCihui ignatia