呂山德 lǚ shān dé · lữ san đức Hán Việt: lữ san đức · Pinyin: lǚ shān dé Tổng quan Cấu tạo: 呂 (lữ) + 山 (san) + 德 (đức)Pinyinlǚ shān déHán Việtlữ san đứcCấu tạo呂 + 山 + 德 · lữ + san + đức nghĩa thành phần: lữ + san + đức