呂布戟

lǚ bù jǐlữ bố kích

Hán Việt: lữ bố kích · Pinyin: lǚ bù jǐ

Tổng quan

kích rắn

Cấu tạo: 呂 (lữ) + 布 (bố) + 戟 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích rắn
  • Google Alex v6 Xà mâu

Eng

  • Cihui snake halberd

Từ liên quan

Gần nghĩa

呂布