呂武操莽 lǚ wǔ cāo mǎng · lữ võ thao mãng Hán Việt: lữ võ thao mãng · Pinyin: lǚ wǔ cāo mǎng Tổng quan Cấu tạo: 呂 (lữ) + 武 (võ) + 操 (thao) + 莽 (mãng)Pinyinlǚ wǔ cāo mǎngHán Việtlữ võ thao mãngCấu tạo呂 + 武 + 操 + 莽 · lữ + võ + thao + mãng nghĩa thành phần: lữ + võ + thao + mãng