呃逆的

ách nghịch đích

Hán Việt: ách nghịch đích

Tổng quan

Cấu tạo: 呃 (ách) + 逆 (nghịch) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bị nấc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi singultous

Eng

  • Cihui singultous

Từ liên quan

Gần nghĩa

呃逆 · 逆的