呆一宿

ngốc nhất túc

Hán Việt: ngốc nhất túc

Tổng quan

Cấu tạo: (ngốc) + (nhất) + 宿 (túc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 呆一宿 āi yīxiǔ v.o. <coll.> stay for the night