呆下去 ngốc hạ khứ Hán Việt: ngốc hạ khứ Tổng quan Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việtngốc hạ khứCấu tạo呆 + 下 + 去 · ngốc + hạ + khứ nghĩa thành phần: ngốc + hạ + khứ Nghĩa EngCihui 呆下去 āi xiàqù r.v. <coll.> continue to stay; wait further