呆住了 ngốc trụ liễu Hán Việt: ngốc trụ liễu Tổng quan ngây dại Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 住 (trụ) + 了 (liễu)Hán Việtngốc trụ liễuCấu tạo呆 + 住 + 了 · ngốc + trụ + liễu nghĩa thành phần: ngốc + trụ + liễu Nghĩa ViệtCihui ngây dạiEngCihui 呆住了 āizhùle v.p. be dumbfounded