呆呆出神

ngốc ngốc xuất thần

Hán Việt: ngốc ngốc xuất thần

Tổng quan

Cấu tạo: (ngốc) + (ngốc) + (xuất) + (thần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 呆呆出神 āidāichūshén f.e. be in a brown study