呆會兒
ngốc hội nhi
Hán Việt: ngốc hội nhi · Pinyin: dāi huì r
Tổng quan
xem 待會兒|待会儿
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 待會兒|待会儿
Eng
- CC-CEDICT variant of 待會兒|待会儿[dai1 hui4 r5]
- Cihui variant of 待會兒|待会儿
Hán Việt: ngốc hội nhi · Pinyin: dāi huì r
xem 待會兒|待会儿