呆板的

ngốc bản đích

Hán Việt: ngốc bản đích

Tổng quan

hình thức, hình thức chủ nghĩa (thuộc) máy móc; (thuộc) cơ khí; (thuộc) cơ học, máy móc, không sáng tạo bằng chân, bộ, (thuộc) đi bộ, nôm na, tẻ ngắt, chán ngắt, không lý thú gì, người đi bộ, khách bộ hành, (thể dục,thể thao) vận động viên (môn) đi bộ lên mặt đạo đức, ra vẻ đứng đắn, ra vẻ nghiêm nghị; ra vẻ đoan trang, ra vẻ tiết hạnh (đàn bà), lên mặt đạo đức, ra vẻ đứng đắn, ra vẻ nghiêm nghị;…

Cấu tạo: (ngốc) + (bản) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cut-and-dry