呆板的。

Tổng quan

không có tinh thần, đờ ra, ngây ra (mặt...); không diễn cảm (giọng nói...), không có ý nghĩa (tín hiệu)

Cấu tạo: (ngốc) + (bản) + (đích) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có tinh thần, đờ ra, ngây ra (mặt...); không diễn cảm (giọng nói...), không có ý nghĩa (tín hiệu)